TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superclass

giọng máy của trình duyệt

superclass nghĩa là liên lớp.

Nghĩa của superclass

Danh từ

  1. Sinh vật học Liên lớp.

Dạng từ của superclass

Số nhiềusuperclasses
Ngôi thứ ba số ítsuperclasses
Hiện tại phân từ (-ing)superclassing
Quá khứ phân từsuperclassed
Quá khứsuperclassed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superclass

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superclass nghĩa là gì?

superclass (danh từ) nghĩa là liên lớp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.