superclass
giọng máy của trình duyệt
superclass nghĩa là liên lớp.
Nghĩa của superclass
Danh từ
- Sinh vật học Liên lớp.
Dạng từ của superclass
| Số nhiều | superclasses |
| Ngôi thứ ba số ít | superclasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | superclassing |
| Quá khứ phân từ | superclassed |
| Quá khứ | superclassed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superclass
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
superclass nghĩa là gì?
superclass (danh từ) nghĩa là liên lớp.