TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subedit

giọng máy của trình duyệt

subedit nghĩa là sửa lại cho đúng.

Nghĩa của subedit

Ngoại động từ

  1. Sửa lại (một bài báo) cho đúng.

Dạng từ của subedit

Ngôi thứ ba số ítsubedits
Hiện tại phân từ (-ing)subediting
Quá khứ phân từsubedited
Quá khứsubedited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subedit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subedit nghĩa là gì?

subedit (ngoại động từ) nghĩa là sửa lại cho đúng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.