TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sublimation

US/ˌsə.blə.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

sublimation nghĩa là sự thăng hoa, thăng hoa.

Nghĩa của sublimation

Danh từ

  1. Hoá học Sự thăng hoa.

Dạng từ của sublimation

Số nhiềusublimations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sublimation

Trái nghĩa

Họ từ của sublimation

Câu hỏi thường gặp

sublimation nghĩa là gì?

sublimation (danh từ) nghĩa là sự thăng hoa, thăng hoa.

sublimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublimation: giọng Mỹ (US) /ˌsə.blə.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.