sublimation
US/ˌsə.blə.ˈmeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
sublimation nghĩa là sự thăng hoa, thăng hoa.
Nghĩa của sublimation
Danh từ
- Hoá học Sự thăng hoa.
Dạng từ của sublimation
| Số nhiều | sublimations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sublimation
Trái nghĩa
Họ từ của sublimation
Câu hỏi thường gặp
sublimation nghĩa là gì?
sublimation (danh từ) nghĩa là sự thăng hoa, thăng hoa.
sublimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sublimation: giọng Mỹ (US) /ˌsə.blə.ˈmeɪ.ʃən/.