TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submerged

giọng máy của trình duyệt

submerged nghĩa là chìm, ngập.

Nghĩa của submerged

Tính từ

  1. Chìm; ngập; ở dưới mặt biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submerged

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

submerged nghĩa là gì?

submerged (tính từ) nghĩa là chìm, ngập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.