TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submersible

US/səb.ˈmɜː.sə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

submersible nghĩa là tàu ngầm.

Nghĩa của submersible

Tính từ

  1. Có thể nhận chìm được.

Danh từ

  1. Từ hiếm, nghĩa hiếm Tàu ngầm.

Dạng từ của submersible

Số nhiềusubmersibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submersible

Đồng nghĩa

Họ từ của submersible

Câu hỏi thường gặp

submersible nghĩa là gì?

submersible (tính từ, danh từ) nghĩa là tàu ngầm.

submersible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của submersible: giọng Mỹ (US) /səb.ˈmɜː.sə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.