submersible
US/səb.ˈmɜː.sə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
submersible nghĩa là tàu ngầm.
Nghĩa của submersible
Tính từ
- Có thể nhận chìm được.
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tàu ngầm.
Dạng từ của submersible
| Số nhiều | submersibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với submersible
Đồng nghĩa
Họ từ của submersible
Câu hỏi thường gặp
submersible nghĩa là gì?
submersible (tính từ, danh từ) nghĩa là tàu ngầm.
submersible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của submersible: giọng Mỹ (US) /səb.ˈmɜː.sə.bəl/.