TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

submersion

giọng máy của trình duyệt

submersion nghĩa là sự dìm xuống nước, sự làm ngập nước.

Nghĩa của submersion

Danh từ

  1. Sự dìm xuống nước, sự nhận chìm xuống nước.
  2. Sự làm ngập nước.
  3. Sự lặn (tàu ngầm).

Dạng từ của submersion

Số nhiềusubmersions

Họ từ của submersion

Câu hỏi thường gặp

submersion nghĩa là gì?

submersion (danh từ) nghĩa là sự dìm xuống nước, sự làm ngập nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.