TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subsistent

giọng máy của trình duyệt

subsistent nghĩa là có, tồn tại.

Nghĩa của subsistent

Tính từ

  1. Có, tồn tại.

Dạng từ của subsistent

So sánh hơnmore subsistent
So sánh nhấtmost subsistent

Họ từ của subsistent

Câu hỏi thường gặp

subsistent nghĩa là gì?

subsistent (tính từ) nghĩa là có, tồn tại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.