subsistent
giọng máy của trình duyệt
subsistent nghĩa là có, tồn tại.
Nghĩa của subsistent
Tính từ
- Có, tồn tại.
Dạng từ của subsistent
| So sánh hơn | more subsistent |
| So sánh nhất | most subsistent |
Họ từ của subsistent
Câu hỏi thường gặp
subsistent nghĩa là gì?
subsistent (tính từ) nghĩa là có, tồn tại.