TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substantiality

US/səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

substantiality nghĩa là tính thực thể, tính chất thật, thực chất.

Nghĩa của substantiality

Danh từ

  1. Tính thực thể.
  2. Tính chất thật, thực chất.
  3. Tính chất chắc chắn.

Dạng từ của substantiality

Số nhiềusubstantialities

Họ từ của substantiality

Câu hỏi thường gặp

substantiality nghĩa là gì?

substantiality (danh từ) nghĩa là tính thực thể, tính chất thật, thực chất.

substantiality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantiality: giọng Mỹ (US) /səb.ˈstænt.ʃə.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.