TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

substantially

US/səb.ˈstænt.ʃəl.li/ giọng máy của trình duyệt

substantially nghĩa là về thực chất, về căn bản.

Nghĩa của substantially

Phó từ

  1. Về thực chất, về căn bản.

Dạng từ của substantially

So sánh hơnmore substantially
So sánh nhấtmost substantially

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với substantially

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

substantially nghĩa là gì?

substantially (phó từ) nghĩa là về thực chất, về căn bản.

substantially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substantially: giọng Mỹ (US) /səb.ˈstænt.ʃəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.