TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subversive

UK/səbˈvɜːsɪv/ US/səbˈvɝsɪv/ giọng máy của trình duyệt

subversive nghĩa là Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ.

Nghĩa của subversive

Tính từ

  1. Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ.

Dạng từ của subversive

So sánh hơnmore subversive
So sánh nhấtmost subversive
Số nhiềusubversives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subversive

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với subversive

  • The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are. Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

subversive nghĩa là gì?

subversive (tính từ) nghĩa là Có tính chất lật đổ; có tính chất phá vỡ.

subversive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subversive: giọng Anh (UK) /səbˈvɜːsɪv/, giọng Mỹ (US) /səbˈvɝsɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.