TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subvert

UK/səbˈvɜːt/ US/səbˈvɝt/ giọng máy của trình duyệt

subvert nghĩa là lật đổ, phá vỡ.

Nghĩa của subvert

Ngoại động từ

  1. Lật đổ (chính phủ...); phá vỡ (nguyên tắc...).

Dạng từ của subvert

Ngôi thứ ba số ítsubverts
Hiện tại phân từ (-ing)subverting
Quá khứ phân từsubverted
Quá khứsubverted
Số nhiềusubverts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subvert

Đồng nghĩa

Họ từ của subvert

Câu hỏi thường gặp

subvert nghĩa là gì?

subvert (ngoại động từ) nghĩa là lật đổ, phá vỡ.

subvert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subvert: giọng Anh (UK) /səbˈvɜːt/, giọng Mỹ (US) /səbˈvɝt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.