together
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/tʊˈɡɛð.ə/
US/tʊˈɡɛðɚ/
giọng máy của trình duyệt
together nghĩa là cùng, cùng với, cùng một lúc, đồng thời.
Nghĩa của together
Phó từ
- Cùng, cùng với, cùng nhau.
- they were walking togetherchúng cùng đi dạo với nhau
- Cùng một lúc, đồng thời.
- they both answered togethercả hai đứa trả lời cùng một lúc
- Liền, liên tục.
- for days togethertrong nhiều ngày liền
Dạng từ của together
| So sánh hơn | more together |
| So sánh nhất | most together |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với together
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của together
Cụm từ, thành ngữ với together
- together forever — Từ diễn tả ở cùng nhau mãi mãi, suốt đời.
Câu ví dụ với together
- All the church bells started ringing together. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
- The two of them got back together. Hai bọn họ đã quay trở về với nhau.
- Why don't we all do that together? Sao tất cả chúng ta không làm điều đó cùng nhau nhỉ?
- The two of us did that together. Hai chúng tôi làm điều đó cùng nhau.
- Tom and I have to sing together. Tom và tôi phải hát chung với nhau.
- Maybe you and I could work together. Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
- Every evening, my family has dinner together. Mỗi tối, gia đình tôi ăn tối cùng nhau.
- We have to share the burden together. Chúng ta phải cùng san sẻ gánh nặng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
together nghĩa là gì?
together (phó từ) nghĩa là cùng, cùng với, cùng một lúc, đồng thời.
together phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của together: giọng Anh (UK) /tʊˈɡɛð.ə/, giọng Mỹ (US) /tʊˈɡɛðɚ/.