sudorific
UK/ˌs(j)uːdəˈɹɪfɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌsudəˈɹɪfɪk/ giọng máy của trình duyệt
sudorific nghĩa là Thuốc làm thoát mồ hôi.
Nghĩa của sudorific
Tính từ
- Y học Thuốc làm thoát mồ hôi.
Dạng từ của sudorific
| Số nhiều | sudorifics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sudorific
Đồng nghĩa
Họ từ của sudorific
Câu hỏi thường gặp
sudorific nghĩa là gì?
sudorific (tính từ) nghĩa là Thuốc làm thoát mồ hôi.
sudorific phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sudorific: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uːdəˈɹɪfɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌsudəˈɹɪfɪk/.