sum
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sʌm/
US/sʌm/
giọng máy của trình duyệt
sum nghĩa là tổng số, tổng, cộng, cộng lại.
Nghĩa của sum
Danh từ
- Tổng số; (toán) tổng.
- the sum of two and three is fivetổng của hai và ba là năm
- Số tiền.
- a round summột số tiền đáng kể
- Nội dung tổng quát.
- the sum and substance of his objections is thisnội dung tổng quát và thực chất những lời phản đối của anh ta là điều này
- Bài toán số học.
- to be good at sumsgiỏi toán
Ngoại động từ
- Cộng.
- Phát biểu ý kiến về tính nết (của ai).
Nội động từ
- Cộng lại.
Dạng từ của sum
| Số nhiều | sums |
| Ngôi thứ ba số ít | sums |
| Hiện tại phân từ (-ing) | summing |
| Quá khứ phân từ | summed |
| Quá khứ | summed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sum
Đồng nghĩa
Họ từ của sum
Cụm từ, thành ngữ với sum
- in sum — Nói tóm lại.
- to sum up — Tóm tắt, tổng kết (ý kiến...); Kết luận (một vụ kiện).
Câu ví dụ với sum
- Five hundred dollars is a small sum for him. 500 Đô-la đối với anh ấy chỉ như muối bỏ bể thôi.
- Every even number is the sum of two primes. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.
- List data can easily be totalled using the automatic sum function. Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sum nghĩa là gì?
sum (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tổng số, tổng, cộng, cộng lại.
sum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sum: giọng Anh (UK) /sʌm/, giọng Mỹ (US) /sʌm/.