TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sundown

UK/ˈsʌnˌdaʊn/ US/ˈsʌnˌdaʊn/ giọng máy của trình duyệt

sundown nghĩa là lúc mặt trời lặn.

Nghĩa của sundown

Danh từ

  1. Lúc mặt trời lặn.

Dạng từ của sundown

Số nhiềusundowns
Ngôi thứ ba số ítsundowns
Hiện tại phân từ (-ing)sundowning
Quá khứ phân từsundowned
Quá khứsundowned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sundown

Đồng nghĩa

Họ từ của sundown

Cụm từ, thành ngữ với sundown

  • sundown town — Thị trấn mặt trời lặn.

Câu hỏi thường gặp

sundown nghĩa là gì?

sundown (danh từ) nghĩa là lúc mặt trời lặn.

sundown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sundown: giọng Anh (UK) /ˈsʌnˌdaʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌnˌdaʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.