sunyata
UK/ʃuːnjəˈtɑː/
US/ʃuːnjəˈtɑː/
giọng máy của trình duyệt
sunyata nghĩa là không.
Nghĩa của sunyata
Danh từ
- Không.
Dạng từ của sunyata
| Số nhiều | sunyatas |
Họ từ của sunyata
Câu hỏi thường gặp
sunyata nghĩa là gì?
sunyata (danh từ) nghĩa là không.
sunyata phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sunyata: giọng Anh (UK) /ʃuːnjəˈtɑː/, giọng Mỹ (US) /ʃuːnjəˈtɑː/.