TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sunyata

UK/ʃuːnjəˈtɑː/ US/ʃuːnjəˈtɑː/ giọng máy của trình duyệt

sunyata nghĩa là không.

Nghĩa của sunyata

Danh từ

  1. Không.

Dạng từ của sunyata

Số nhiềusunyatas

Họ từ của sunyata

Câu hỏi thường gặp

sunyata nghĩa là gì?

sunyata (danh từ) nghĩa là không.

sunyata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sunyata: giọng Anh (UK) /ʃuːnjəˈtɑː/, giọng Mỹ (US) /ʃuːnjəˈtɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.