supercharger
giọng máy của trình duyệt
supercharger nghĩa là bơm tăng nạp.
Nghĩa của supercharger
Danh từ
- Kỹ thuật Bơm tăng nạp (ở ô tô, máy bay).
Dạng từ của supercharger
| Số nhiều | superchargers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supercharger
Đồng nghĩa
Họ từ của supercharger
Câu hỏi thường gặp
supercharger nghĩa là gì?
supercharger (danh từ) nghĩa là bơm tăng nạp.