TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superiorly

US/sʊ.ˈpɪr.i.ɜː.li/ giọng máy của trình duyệt

superiorly nghĩa là Giải ở vị trí trên.

Nghĩa của superiorly

Phó từ

  1. Giải ở vị trí trên.

Dạng từ của superiorly

So sánh hơnmore superiorly
So sánh nhấtmost superiorly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superiorly

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superiorly nghĩa là gì?

superiorly (phó từ) nghĩa là Giải ở vị trí trên.

superiorly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superiorly: giọng Mỹ (US) /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.