superiorly
US/sʊ.ˈpɪr.i.ɜː.li/
giọng máy của trình duyệt
superiorly nghĩa là Giải ở vị trí trên.
Nghĩa của superiorly
Phó từ
- Giải ở vị trí trên.
Dạng từ của superiorly
| So sánh hơn | more superiorly |
| So sánh nhất | most superiorly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superiorly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
superiorly nghĩa là gì?
superiorly (phó từ) nghĩa là Giải ở vị trí trên.
superiorly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superiorly: giọng Mỹ (US) /sʊ.ˈpɪr.i.ɜː.li/.