supervention
giọng máy của trình duyệt
supervention nghĩa là Sự xảy ra không ngờ.
Nghĩa của supervention
Danh từ
- Sự xảy ra không ngờ.
- Việc xảy ra không ngờ.
Dạng từ của supervention
| Số nhiều | superventions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supervention
Đồng nghĩa
Họ từ của supervention
Câu hỏi thường gặp
supervention nghĩa là gì?
supervention (danh từ) nghĩa là Sự xảy ra không ngờ.