TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supervention

giọng máy của trình duyệt

supervention nghĩa là Sự xảy ra không ngờ.

Nghĩa của supervention

Danh từ

  1. Sự xảy ra không ngờ.
  2. Việc xảy ra không ngờ.

Dạng từ của supervention

Số nhiềusuperventions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supervention

Đồng nghĩa

Họ từ của supervention

Câu hỏi thường gặp

supervention nghĩa là gì?

supervention (danh từ) nghĩa là Sự xảy ra không ngờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.