supplantation
giọng máy của trình duyệt
supplantation nghĩa là sự thay thế.
Nghĩa của supplantation
Danh từ
- Sự thay thế.
- Sự lật đổ và thay thế.
Dạng từ của supplantation
| Số nhiều | supplantations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supplantation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
supplantation nghĩa là gì?
supplantation (danh từ) nghĩa là sự thay thế.