TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supplantation

giọng máy của trình duyệt

supplantation nghĩa là sự thay thế.

Nghĩa của supplantation

Danh từ

  1. Sự thay thế.
  2. Sự lật đổ và thay thế.

Dạng từ của supplantation

Số nhiềusupplantations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supplantation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

supplantation nghĩa là gì?

supplantation (danh từ) nghĩa là sự thay thế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.