susceptive Nghe giọng máy của trình duyệt susceptive nghĩa là nhận cảm, nhạy cảm. Nghĩa của susceptive Tính từ Nhận cảm; nhạy cảm. Dạng từ của susceptive So sánh hơnmore susceptiveSo sánh nhấtmost susceptive Họ từ của susceptive susceptivity Câu hỏi thường gặp susceptive nghĩa là gì?susceptive (tính từ) nghĩa là nhận cảm, nhạy cảm.