TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swayed

UK/sweɪd/ giọng máy của trình duyệt US/sweɪd/ giọng máy của trình duyệt

swayed nghĩa là Xem swaybacked.

Quá khứ và quá khứ phân từ của sway.

Nghĩa của swayed

Tính từ

  1. Xem swaybacked

Dạng từ của swayed

So sánh hơnmore swayed
So sánh nhấtmost swayed

Câu hỏi thường gặp

swayed nghĩa là gì?

swayed (tính từ) nghĩa là Xem swaybacked.

swayed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swayed: giọng Anh (UK) /sweɪd/, giọng Mỹ (US) /sweɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.