TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

swimsuit

UK/ˈswɪm.s(j)ut/ US/ˈswɪm.s(j)ut/ giọng máy của trình duyệt

swimsuit nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

Nghĩa của swimsuit

Danh từ

  1. Quần áo bơi liền mảnh của phụ nữ.

Dạng từ của swimsuit

Số nhiềuswimsuits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với swimsuit

Đồng nghĩa

Họ từ của swimsuit

Câu hỏi thường gặp

swimsuit nghĩa là gì?

swimsuit (danh từ) nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

swimsuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swimsuit: giọng Anh (UK) /ˈswɪm.s(j)ut/, giọng Mỹ (US) /ˈswɪm.s(j)ut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.