sword
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔːd/
US/soɹd/
giọng máy của trình duyệt
sword nghĩa là gươm, kiếm, chiến tranh.
Nghĩa của sword
Danh từ
- Gươm, kiếm.
- double-edged swordgươm hai lưỡi
- to cross (measure) swordsđọ kiếm; đấu trí; tranh chấp công khai
- to draw the swordrút gươm ra, bắt dầu cuộc binh đao
- to sheathe the swordtra gươm vào vỏ, chấm dứt cuộc binh đao
- to put somebody to swordgiết ai
- fire and swordsự cướp phá (của quân xâm lăng)
- The sword Chiến tranh; sự phân định bằng chiến tranh.
- The sword Quân quyền, uy quyền.
- Quân sự (từ lóng) lưỡi lê.
Dạng từ của sword
| Số nhiều | swords |
| Ngôi thứ ba số ít | swords |
| Hiện tại phân từ (-ing) | swording |
| Quá khứ phân từ | sworded |
| Quá khứ | sworded |
Họ từ của sword
Cụm từ, thành ngữ với sword
- to be at swords' points — Sẵn sàng đánh nhau, sẵn sàng đâm chém nhau.
- the sword of the spirit — Lời phán của Chúa.
Câu ví dụ với sword
- He bought a shield and a sword. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.
- If actions are stronger than words, why is the pen mightier than the sword? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sword nghĩa là gì?
sword (danh từ) nghĩa là gươm, kiếm, chiến tranh.
sword phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sword: giọng Anh (UK) /sɔːd/, giọng Mỹ (US) /soɹd/.