TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

symphony orchestra

giọng máy của trình duyệt

symphony orchestra nghĩa là dàn nhạc giao hưởng.

Nghĩa của symphony orchestra

Danh từ

  1. Dàn nhạc giao hưởng.

Dạng từ của symphony orchestra

Số nhiềusymphony orchestras

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với symphony orchestra

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

symphony orchestra nghĩa là gì?

symphony orchestra (danh từ) nghĩa là dàn nhạc giao hưởng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.