TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

synecdochical

US/ˌsɪnəkˈdoʊkɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

synecdochical nghĩa là Xem synecdochic.

Nghĩa của synecdochical

Tính từ

  1. Xem synecdochic

Dạng từ của synecdochical

So sánh hơnmore synecdochical
So sánh nhấtmost synecdochical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synecdochical

Đồng nghĩa

Họ từ của synecdochical

Câu hỏi thường gặp

synecdochical nghĩa là gì?

synecdochical (tính từ) nghĩa là Xem synecdochic.

synecdochical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synecdochical: giọng Mỹ (US) /ˌsɪnəkˈdoʊkɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.