synonym
UK/ˈsɪn.əˌnɪm/
US/ˈsɪn.əˌnɪm/
giọng máy của trình duyệt
synonym nghĩa là từ đồng nghĩa.
Nghĩa của synonym
Danh từ
- Từ đồng nghĩa.
Dạng từ của synonym
| Số nhiều | synonyms |
| Ngôi thứ ba số ít | synonyms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | synonyming |
| Quá khứ phân từ | synonymed |
| Quá khứ | synonymed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với synonym
Trái nghĩa
Họ từ của synonym
Câu hỏi thường gặp
synonym nghĩa là gì?
synonym (danh từ) nghĩa là từ đồng nghĩa.
synonym phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của synonym: giọng Anh (UK) /ˈsɪn.əˌnɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪn.əˌnɪm/.