TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tachometer

UK/təˈkɒmətə(ɹ)/ US/təˈkɒmətə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

tachometer nghĩa là máy đo tốc độ.

Nghĩa của tachometer

Danh từ

  1. Kỹ thuật Máy đo tốc độ gốc.

Dạng từ của tachometer

Số nhiềutachometers

Họ từ của tachometer

Câu hỏi thường gặp

tachometer nghĩa là gì?

tachometer (danh từ) nghĩa là máy đo tốc độ.

tachometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tachometer: giọng Anh (UK) /təˈkɒmətə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /təˈkɒmətə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.