TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tachymeter

giọng máy của trình duyệt

tachymeter nghĩa là máy đo khoảng cách, máy toàn đạc.

Nghĩa của tachymeter

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Máy đo khoảng cách.

Dạng từ của tachymeter

Số nhiềutachymeters

Họ từ của tachymeter

Câu hỏi thường gặp

tachymeter nghĩa là gì?

tachymeter (danh từ) nghĩa là máy đo khoảng cách, máy toàn đạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.