TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tailback

US/ˈteɪlˌbæk/ giọng máy của trình duyệt

tailback nghĩa là Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).

Nghĩa của tailback

Danh từ

  1. Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).

Dạng từ của tailback

Số nhiềutailbacks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tailback

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tailback nghĩa là gì?

tailback (danh từ) nghĩa là Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).

tailback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tailback: giọng Mỹ (US) /ˈteɪlˌbæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.