tailback
US/ˈteɪlˌbæk/
giọng máy của trình duyệt
tailback nghĩa là Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).
Nghĩa của tailback
Danh từ
- Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).
Dạng từ của tailback
| Số nhiều | tailbacks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tailback
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tailback nghĩa là gì?
tailback (danh từ) nghĩa là Hàng dài xe cộ nối đuôi nhau (do bị ách tắc).
tailback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tailback: giọng Mỹ (US) /ˈteɪlˌbæk/.