TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Taitung

giọng máy của trình duyệt

Taitung nghĩa là đài đông.

Nghĩa của Taitung

Danh từ riêng

  1. Đài Đông.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Taitung

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Taitung nghĩa là gì?

Taitung (danh từ riêng) nghĩa là đài đông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.