Taitung
giọng máy của trình duyệt
Taitung nghĩa là đài đông.
Nghĩa của Taitung
Danh từ riêng
- Đài Đông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Taitung
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Taitung nghĩa là gì?
Taitung (danh từ riêng) nghĩa là đài đông.