TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talk into

giọng máy của trình duyệt

talk into nghĩa là nói vào, dỗ dành để làm.

Nghĩa của talk into

Cụm động từ

  1. Nói vào, dỗ dành để làm, thuyết phục để làm.

Dạng từ của talk into

Ngôi thứ ba số íttalks into
Hiện tại phân từ (-ing)talking into
Quá khứ phân từtalked into
Quá khứtalked into

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talk into

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

talk into nghĩa là gì?

talk into (cụm động từ) nghĩa là nói vào, dỗ dành để làm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.