talk into
giọng máy của trình duyệt
talk into nghĩa là nói vào, dỗ dành để làm.
Nghĩa của talk into
Cụm động từ
- Nói vào, dỗ dành để làm, thuyết phục để làm.
Dạng từ của talk into
| Ngôi thứ ba số ít | talks into |
| Hiện tại phân từ (-ing) | talking into |
| Quá khứ phân từ | talked into |
| Quá khứ | talked into |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talk into
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
talk into nghĩa là gì?
talk into (cụm động từ) nghĩa là nói vào, dỗ dành để làm.