TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talk out of

giọng máy của trình duyệt

talk out of nghĩa là bàn ra, can ngăn.

Nghĩa của talk out of

Cụm động từ

  1. Bàn ra, can ngăn, nói để đừng làm.

Dạng từ của talk out of

Ngôi thứ ba số íttalks out of
Hiện tại phân từ (-ing)talking out of
Quá khứ phân từtalked out of
Quá khứtalked out of

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talk out of

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

talk out of nghĩa là gì?

talk out of (cụm động từ) nghĩa là bàn ra, can ngăn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.