talk sense
giọng máy của trình duyệt
talk sense nghĩa là nói khôn, không nói vớ vẩn.
Nghĩa của talk sense
Cụm động từ
- Nói khôn, không nói vớ vẩn.
Dạng từ của talk sense
| Ngôi thứ ba số ít | talks sense |
| Hiện tại phân từ (-ing) | talking sense |
| Quá khứ phân từ | talked sense |
| Quá khứ | talked sense |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talk sense
Đồng nghĩa
Họ từ của talk sense
Câu hỏi thường gặp
talk sense nghĩa là gì?
talk sense (cụm động từ) nghĩa là nói khôn, không nói vớ vẩn.