TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tannage

US/ˈtæ.nɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

tannage nghĩa là sự thuộc da, da thuộc.

Nghĩa của tannage

Danh từ

  1. Sự thuộc da.
  2. Da thuộc.

Dạng từ của tannage

Số nhiềutannages

Họ từ của tannage

Câu hỏi thường gặp

tannage nghĩa là gì?

tannage (danh từ) nghĩa là sự thuộc da, da thuộc.

tannage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tannage: giọng Mỹ (US) /ˈtæ.nɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.