TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tape

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/teɪ̯p/ US/teɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

tape nghĩa là dây, dải, băng, viền.

Nghĩa của tape

Danh từ

  1. Dây, dải (để gói, buộc, viền).
  2. Băng.
    • a tape of papermột băng giấy
  3. Băng ghi âm, băng điện tín.
  4. Thể dục, thể thao Dây chăng ở đích.
    • to breast the tapetới đích đầu tiên

Ngoại động từ

  1. Viền.
    • to tape a dressviền một cái áo
  2. Buộc.
    • to tape a parcelbuộc một cái gói
  3. Đo bằng thước dây.
  4. Đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái gì...).
    • to tape an enemy batterytính ra chỗ đặt một ổ pháo của địch
  5. Thông tục Đo, tính, xét, nắm.
    • I've got the situation tapedtôi đã nắm vững tình hình

Dạng từ của tape

Số nhiềutapes
Ngôi thứ ba số íttapes
Hiện tại phân từ (-ing)taping
Quá khứ phân từtaped
Quá khứtaped

Họ từ của tape

Câu ví dụ với tape

  • The whole tape was recorded in one session. Toàn bộ cuộn băng đã được thu trong một lần.
  • Is this your tape recorder? Đây là máy ghi âm của bạn?
  • This tape isn't sticky. Tiu bendo ne gluecas.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tape nghĩa là gì?

tape (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dây, dải, băng, viền.

tape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tape: giọng Anh (UK) /teɪ̯p/, giọng Mỹ (US) /teɪ̯p/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.