manioc
UK/ˈmæ.ni.ɒk/
US/ˈmæ.niˌɑk/
giọng máy của trình duyệt
manioc nghĩa là cây sắn, bột sắn.
Nghĩa của manioc
Danh từ
- Thực vật học Cây sắn.
- Bột sắn.
Dạng từ của manioc
| Số nhiều | maniocs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manioc
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
manioc nghĩa là gì?
manioc (danh từ) nghĩa là cây sắn, bột sắn.
manioc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manioc: giọng Anh (UK) /ˈmæ.ni.ɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈmæ.niˌɑk/.