tassel
UK/ˈtæsəl/
US/ˈtæsəl/
giọng máy của trình duyệt
tassel nghĩa là núm tua rua, dải làm dấu, kết tua, bẻ cờ.
Nghĩa của tassel
Danh từ
- Núm tua rua
- Dải làm dấu (khi đọc sách).
- Thực vật học Cờ (cụm hoa đực ở cây ngô).
Ngoại động từ
- Trang sức bằng núm tua, kết tua.
- Bẻ cờ (ở cây ngô).
Dạng từ của tassel
| Số nhiều | tassels |
| Ngôi thứ ba số ít | tassels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tasseling |
| Quá khứ phân từ | tasseled |
| Quá khứ | tasseled |
Họ từ của tassel
Câu hỏi thường gặp
tassel nghĩa là gì?
tassel (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là núm tua rua, dải làm dấu, kết tua, bẻ cờ.
tassel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tassel: giọng Anh (UK) /ˈtæsəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtæsəl/.