TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

taurus

US/ˈtɑɹəs/ giọng máy của trình duyệt

taurus nghĩa là chòm sao kim ngưu, kim ngưu.

Nghĩa của taurus

Danh từ

  1. Thiên văn học Chòm sao Kim ngưu.
  2. thiên văn, chiêm tinh Chòm sao Kim Ngưu.

Dạng từ của taurus

Số nhiềuTauruses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taurus

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của taurus

Câu ví dụ với taurus

  • My zodiac sign is Taurus. Cung hoàng đạo của tôi là Kim Ngưu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

taurus nghĩa là gì?

taurus (danh từ) nghĩa là chòm sao kim ngưu, kim ngưu.

taurus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taurus: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.