bull
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bʊl/
US/bʊl/
giọng máy của trình duyệt
bull nghĩa là bò đực, con đực, đầu cơ giá lên, tìm cách nâng giá.
Nghĩa của bull
Danh từ
- Bò đực.
- Con đực (voi, cá voi...).
- a bull elephantvoi đực
- a bull whalecá voi đực
- thiên văn học Sao Kim Ngưu.
- Người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán).
- bull operationshoạt động đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán)
- Từ lóng Cớm, mật thám; cảnh sát.
- Sắc lệnh của giáo hoàng.
- Lời nói ngớ ngẩn, lời nói ngây ngô, lời nói tự nó đã mâu thuẫn ((thường) Irish bull).
- Sai lầm (về ngôn ngữ).
- Từ lóng Lời nói láo, lời nói bậy bạ, lời nói khoác lác.
- Nước tráng thùng rượu để uống.
Nội động từ
- Đầu cơ giá lên (ở thị trường chứng khoán).
Ngoại động từ
- Tìm cách nâng giá (hối phiếu ở thị trường chứng khoán).
- Từ lóng Lừa bịp (ai) bằng những lời khoác lác.
Dạng từ của bull
| Số nhiều | bulls |
| Ngôi thứ ba số ít | bulls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bulling |
| Quá khứ phân từ | bulled |
| Quá khứ | bulled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bull
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bull
- bull in a china shop — Người vụng về, lóng ngóng.
- to take the bull by the horns — Không sợ khó khăn nguy hiểm.
- bull shark — Cá mập bò mắt trắng.
Câu hỏi thường gặp
bull nghĩa là gì?
bull (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bò đực, con đực, đầu cơ giá lên, tìm cách nâng giá.
bull phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bull: giọng Anh (UK) /bʊl/, giọng Mỹ (US) /bʊl/.