taxi
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtæksi/
US/ˈtæksi/
giọng máy của trình duyệt
taxi nghĩa là xe tắc xi, đi tắc xi, chạy trên đất, trượt trên nước.
Nghĩa của taxi
Danh từ
- Xe tắc xi.
Nội động từ
- Đi tắc xi.
- Hàng không Chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh).
Dạng từ của taxi
| Số nhiều | taxis |
| Ngôi thứ ba số ít | taxis |
| Hiện tại phân từ (-ing) | taxiing |
| Quá khứ phân từ | taxied |
| Quá khứ | taxied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taxi
Đồng nghĩa
Họ từ của taxi
Cụm từ, thành ngữ với taxi
- taxi uncle — Tài xế tắc xi nam tại Singapore; bác tài.
Câu ví dụ với taxi
- I had trouble getting a taxi. Tôi đã gặp khố khăn để kiếm một xe tắc xi.
- Can I catch a taxi here? Tôi có thể bắt taxi ở đây không?
- Their father is a taxi driver. Cha họ là một tài xế taxi.
- Tom got out of the taxi. Tom ra khỏi chiếc taxi.
- The taxi driver drove me around the city. Tài xế taxi đã chở tôi đi khắp thành phố.
- I'm a good taxi driver. Tôi là một tài xế taxi tốt.
- I'll go by taxi. Tôi sẽ bắt taxi.
- We took a taxi so as to reach there on time. Chúng ta đi taxi để có thể đến đó kịp lúc
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
taxi nghĩa là gì?
taxi (danh từ, nội động từ) nghĩa là xe tắc xi, đi tắc xi, chạy trên đất, trượt trên nước.
taxi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taxi: giọng Anh (UK) /ˈtæksi/, giọng Mỹ (US) /ˈtæksi/.