tea-fight
US/ˈti.ˈfɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
tea-fight nghĩa là (như) tea-party.
Nghĩa của tea-fight
Danh từ
- Thông tục (như) tea-party.
Dạng từ của tea-fight
| Số nhiều | tea fights |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tea-fight
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tea-fight nghĩa là gì?
tea-fight (danh từ) nghĩa là (như) tea-party.
tea-fight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tea-fight: giọng Mỹ (US) /ˈti.ˈfɑɪt/.