TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tea-trolley

giọng máy của trình duyệt

tea-trolley nghĩa là Bàn nhỏ có bánh xe để đi mời trà.

Nghĩa của tea-trolley

Danh từ

  1. Bàn nhỏ có bánh xe để đi mời trà.

Dạng từ của tea-trolley

Số nhiềutea trolleys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tea-trolley

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tea-trolley nghĩa là gì?

tea-trolley (danh từ) nghĩa là Bàn nhỏ có bánh xe để đi mời trà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.