teaching assistant
giọng máy của trình duyệt
teaching assistant nghĩa là trợ giảng.
Nghĩa của teaching assistant
Danh từ
- Trợ giảng.
Dạng từ của teaching assistant
| Số nhiều | teaching assistants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teaching assistant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
teaching assistant nghĩa là gì?
teaching assistant (danh từ) nghĩa là trợ giảng.