tee
UK/ˈtiː/
US/ˈtiː/
giọng máy của trình duyệt
tee nghĩa là chữ t, vật hình t, tê, tờ.
Nghĩa của tee
Danh từ
- Chữ T.
- Vật hình T.
- Thể dục, thể thao Điểm phát bóng (chơi gôn).
Động từ
- Thể dục, thể thao Đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn).
Dạng từ của tee
| Số nhiều | tees |
| Ngôi thứ ba số ít | tees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | teeing |
| Quá khứ phân từ | teed |
| Quá khứ | teed |
Họ từ của tee
Cụm từ, thành ngữ với tee
- to tee off — (Thể dục, thể thao) Phát bóng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
tee nghĩa là gì?
tee (danh từ, động từ) nghĩa là chữ t, vật hình t, tê, tờ.
tee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tee: giọng Anh (UK) /ˈtiː/, giọng Mỹ (US) /ˈtiː/.