TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tellurium

UK/tɪˈljʊəɹiəm/ US/tɪˈljʊəɹiəm/ giọng máy của trình duyệt

tellurium nghĩa là telua, telu.

Nghĩa của tellurium

Danh từ

  1. Hoá học Telua.

Dạng từ của tellurium

Số nhiềutelluriums

Họ từ của tellurium

Câu hỏi thường gặp

tellurium nghĩa là gì?

tellurium (danh từ) nghĩa là telua, telu.

tellurium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tellurium: giọng Anh (UK) /tɪˈljʊəɹiəm/, giọng Mỹ (US) /tɪˈljʊəɹiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.