TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

telluric

US/tə.ˈlʊr.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

telluric nghĩa là đất.

Nghĩa của telluric

Tính từ

  1. Thuộc Đất.
    • the telluric currentdòng điện đất
  2. Hoá học Teluric.

Dạng từ của telluric

So sánh hơnmore telluric
So sánh nhấtmost telluric
Số nhiềutellurics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với telluric

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

telluric nghĩa là gì?

telluric (tính từ) nghĩa là đất.

telluric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của telluric: giọng Mỹ (US) /tə.ˈlʊr.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.