TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tera-

US/ˈtɛ.ɹə/ giọng máy của trình duyệt

tera- nghĩa là tê-ra.

Nghĩa của tera-

Tiền tố

  1. Tê-ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tera-

Trái nghĩa

Họ từ của tera-

Câu hỏi thường gặp

tera- nghĩa là gì?

tera- (tiền tố) nghĩa là tê-ra.

tera- phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tera-: giọng Mỹ (US) /ˈtɛ.ɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.