TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

teredo

US/tə.ˈri.ˌdoʊ/ giọng máy của trình duyệt

teredo nghĩa là con hà.

Nghĩa của teredo

Danh từ

  1. Động vật học Con hà.

Dạng từ của teredo

Số nhiềuteredos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với teredo

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

teredo nghĩa là gì?

teredo (danh từ) nghĩa là con hà.

teredo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của teredo: giọng Mỹ (US) /tə.ˈri.ˌdoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.