testable
UK/ˈtɛs.tə.bəl/
US/ˈtɛs.tə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
testable nghĩa là có thể thử được, có thể để lại, có thể truyền cho.
Nghĩa của testable
Tính từ
- Có thể thử được.
- Pháp lý Có thể để lại, có thể truyền cho, có thể di tặng.
- Pháp lý Có thể làm chứng.
Dạng từ của testable
| So sánh hơn | more testable |
| So sánh nhất | most testable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với testable
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
testable nghĩa là gì?
testable (tính từ) nghĩa là có thể thử được, có thể để lại, có thể truyền cho.
testable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của testable: giọng Anh (UK) /ˈtɛs.tə.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛs.tə.bəl/.